Bảng giá dịch vụ
BẢNG GIÁ TUYẾN PHAN THIẾT (MŨI NÉ) ĐI
Giá trọn gói
| TUYẾN ĐI |
XE 4 CHỖ |
XE 7 CHỖ |
XE 16 CHỖ |
|---|---|---|---|
|
Phan Thiết (Mũi Né)
Sài Gòn |
1.300K | 1.500K | 2.300K |
|
Phan Thiết (Mũi Né)
Nha Trang |
1.300K | 1.500K | 2.300K |
|
Phan Thiết (Mũi Né)
Đà Lạt |
1.300K | 1.500K | 2.300K |
|
Phan Thiết (Mũi Né)
Vũng Tàu |
1.300K | 1.500K | 2.300K |
BẢNG GIÁ TUYẾN SÀI GÒN ĐI
Giá trọn gói
| TUYẾN ĐI |
XE 4 CHỖ |
XE 7 CHỖ |
XE 16 CHỖ |
|---|---|---|---|
|
Sài Gòn
Mũi Né (Phan Thiết) |
1.300K | 1.500K | 2.300K |
|
Sài Gòn
Vũng Tàu |
850K | 950K | 1.900K |
|
Sài Gòn
Bảo Lộc |
1.800K | 2.000K | 2.800K |
|
Sài Gòn
Đà Lạt |
2.300K | 2.500K | 3.900K |
|
Sài Gòn
Phan Rang |
2.300K | 2.500K | 4.000K |
|
Sài Gòn
Nha Trang |
2.400K | 2.600K | 4.500K |
